| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
475 |
400 |
875 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
45 |
29 |
74 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
28 |
12 |
40 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
85 |
103 |
188 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
103 |
85 |
188 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
548 |
441 |
989 |
| Tổng số trận đấu |
|
357 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.54 |
1.24 |
2.77 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
198 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
162 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (42 trận) |