| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
343 |
291 |
634 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
34 |
23 |
57 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
24 |
7 |
31 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
58 |
75 |
133 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
75 |
58 |
133 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
401 |
321 |
722 |
| Tổng số trận đấu |
|
260 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.54 |
1.23 |
2.78 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
141 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
119 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (32 trận) |