| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
715 |
611 |
1326 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
29 |
64 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
25 |
28 |
53 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
123 |
154 |
277 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
154 |
123 |
277 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
775 |
668 |
1443 |
| Tổng số trận đấu |
|
552 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.40 |
1.21 |
2.61 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
281 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
275 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (83 trận) |