| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
357 |
266 |
623 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
53 |
28 |
81 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
5 |
10 |
15 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
54 |
78 |
132 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
78 |
54 |
132 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
415 |
304 |
719 |
| Tổng số trận đấu |
|
270 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.54 |
1.13 |
2.66 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
136 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
134 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (42 trận) |