| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
356 |
310 |
666 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
36 |
36 |
72 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
9 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
95 |
99 |
194 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
99 |
95 |
194 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
401 |
355 |
756 |
| Tổng số trận đấu |
|
310 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.29 |
1.15 |
2.44 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
144 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
166 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (34 trận) |