| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
464 |
390 |
854 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
49 |
35 |
84 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
9 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
52 |
73 |
125 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
73 |
52 |
125 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
523 |
434 |
957 |
| Tổng số trận đấu |
|
296 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.77 |
1.47 |
3.23 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
189 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
108 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (33 trận) |