| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
275 |
236 |
511 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
27 |
21 |
48 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
7 |
7 |
14 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
38 |
46 |
84 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
46 |
38 |
84 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
309 |
264 |
573 |
| Tổng số trận đấu |
|
179 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.73 |
1.47 |
3.20 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
113 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
66 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (19 trận) |