| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
418 |
315 |
733 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
41 |
37 |
78 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
13 |
8 |
21 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
65 |
102 |
167 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
102 |
65 |
167 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
472 |
360 |
832 |
| Tổng số trận đấu |
|
295 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.60 |
1.22 |
2.82 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
156 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
139 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (37 trận) |