| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
338 |
254 |
592 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
34 |
28 |
62 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
12 |
6 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
54 |
90 |
144 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
90 |
54 |
144 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
384 |
288 |
672 |
| Tổng số trận đấu |
|
242 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.59 |
1.19 |
2.78 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
123 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
119 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (35 trận) |