V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 22-23

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:06/08/2022 Kết thúc:04/06/2023 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Jonathan David
14 Tiền vệ 9 Lille
2
Folarin Balogun
14 Tiền đạo   Reims
3
Kylian Mbappe Lottin
13 Tiền đạo 7 Paris SG
4
Neymar
12 Tiền đạo 10 Paris SG
5
Alexandre Lacazette
12 Tiền đạo 10 Lyon
6
Terem Moffi
12 Tiền đạo 13 Lorient
7
Ben Yedder
11 Tiền đạo 10 Monaco
8
Breel Donald Embolo
10 Tiền đạo 36 Monaco
9
Thijs Dallinga
9 Tiền đạo 27 Toulouse
10
Lois Openda
9 Tiền đạo 11 Lens
11
Amine Gouiri
9 Tiền đạo 19 Rennes
12
Martin Terrier
9 Tiền vệ 7 Rennes
13
Nicolas Pepe
8 Tiền đạo 29 Nice
14
Habibou Mouhamadou Diallo
8 Tiền đạo 20 Strasbourg
15
Kevin Gameiro
8 Tiền đạo 9 Strasbourg
16
Leo Messi
8 Tiền đạo 30 Paris SG
17
Teji Savanier
8 Tiền vệ 11 Montpellier
18
Sepe Elye Wahi
7 Tiền đạo 21 Montpellier
19
Alexis Sanchez
7 Tiền đạo 70 Marseille
20
Andy Delort
7 Tiền đạo 7 Nantes
21
Gaetan Laborde
7 Tiền đạo 24 Nice
22
Florian Sotoca
6 Tiền vệ   Lens
23
Mamadu Balde
6 Tiền vệ 7 Troyes
24
Mateus Tete
6 Tiền đạo 11 Lyon
25
Branco van den Boomen
5 Tiền vệ 8 Toulouse
26
Mohamed Bayo
5 Tiền đạo 27 Lille
27
Dango Ouattara
5 Tiền vệ 11 Bournemouth
28
Nuno Tavares
5 Hậu vệ 30 Marseille
29
Youcef Belaili
5 Tiền đạo 10 Ajaccio
30
Moses Daddy-Ajala Simon
5 Tiền đạo 27 Nantes
31
Wesley Said
5 Tiền đạo 22 Lens
32
Ross Barkley
5 Tiền vệ 11 Nice
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Jonathan David
Ngày sinh14/01/2000
Nơi sinhBrooklyn, New York, United States
Quốc tịch  Canada
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền vệ

Folarin Balogun
Ngày sinh03/07/2001
Nơi sinhNew York, United States
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.79 m
Vị tríTiền đạo

Kylian Mbappe Lottin
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Alexandre Lacazette
Ngày sinh28/05/1991
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Terem Moffi
Ngày sinh25/05/1999
Nơi sinhNigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Ben Yedder
Ngày sinh12/08/1990
Nơi sinhSarcelles, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Breel Donald Embolo (aka Breel Embolo)
Ngày sinh14/02/1997
Nơi sinhSwitzerland   Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Thijs Dallinga
Ngày sinh03/08/2000
Nơi sinhGroningen, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Lois Openda
Ngày sinh16/02/2000
Nơi sinhLiège, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.74 m
Vị tríTiền đạo

Amine Gouiri
Ngày sinh16/02/2000
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Martin Terrier
Ngày sinh04/03/1997
Nơi sinhArmentières, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Nicolas Pepe
Ngày sinh29/05/1995
Nơi sinhMantes-la-Jolie, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Habibou Mouhamadou Diallo (aka Habib Diallo)
Ngày sinh15/06/1995
Nơi sinhThies, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.85 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin Gameiro
Ngày sinh09/05/1987
Nơi sinhSenlis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Teji Savanier
Ngày sinh22/12/1991
Nơi sinhMontpellier, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.71 m
Vị tríTiền vệ

Sepe Elye Wahi
Ngày sinh02/01/2003
Nơi sinhCourcouronnes, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Alexis Sanchez
Ngày sinh19/12/1988
Nơi sinhTocopilla, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Andy Delort
Ngày sinh09/10/1991
Nơi sinhSète, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Gaetan Laborde
Ngày sinh03/05/1994
Nơi sinhMont-de-Marsan, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Florian Sotoca
Ngày sinh25/10/1990
Nơi sinhNarbonne, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.87 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền vệ

Mamadu Balde
Ngày sinh06/11/1995
Nơi sinhBissau, Guinea-Bissau
Quốc tịch  Guinea-Bissau
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền vệ

Mateus Tete
Ngày sinh15/02/2000
Nơi sinhBrazil
Quốc tịch  Brazil
Vị tríTiền đạo

Branco van den Boomen
Ngày sinh21/07/1995
Nơi sinhNetherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.89 m
Vị tríTiền vệ

Mohamed Bayo
Ngày sinh04/06/1998
Nơi sinhClermont-Ferrand, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Dango Ouattara
Ngày sinh11/02/2002
Nơi sinhOuagadougou, Burkina Faso
Quốc tịch  Burkina Faso
Vị tríTiền vệ

Nuno Tavares
Ngày sinh26/01/2000
Nơi sinhLisboa, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríHậu vệ

Youcef Belaili
Ngày sinh14/03/1992
Nơi sinhOran, Algeria
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Moses Daddy-Ajala Simon (aka Moses Simon)
Ngày sinh12/07/1995
Nơi sinhJos, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.68 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Wesley Said
Ngày sinh19/04/1995
Nơi sinhNoisy-le-Grand, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.71 m
Vị tríTiền đạo

Ross Barkley
Ngày sinh05/12/1993
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.89 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ