Sân: Griffin Park
Trọng tài: Stuart Attwell
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 22' | ![]() |
1:0 | Goal! Neal Maupay (Brentford) - Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần |
| 43' | Bị phạt đền 11m: Pontus Jansson (Leeds Utd) do phạm lỗi trong vòng 16m50! | ||
| 44' | ![]() |
Đá hỏng phạt đền 11m: Ollie Watkins (Brentford)! | |
| 45'+3' | ![]() |
Eunan O'Kane (Leeds Utd) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 45'+3' | ![]() |
Ollie Watkins (Brentford) nhận thẻ vàng | |
| 45'+5' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Brentford - 1:0 - Leeds Utd | |
| 46' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Brentford:Chris Mepham vào thay Andreas Bjelland bị chấn thương | |
| 46' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Leeds Utd:Kemar Roofe vào thay Pierre-Michel Lasogga | |
| 46' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Leeds Utd:Pablo Hernández vào thay Eunan O'Kane | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Brentford - 1:0 - Leeds Utd | ||
| 67' | ![]() |
1:1 | Goal! Ezgjan Alioski (Leeds Utd) - Đánh đầu vào chính giữa khung thành |
| 68' | ![]() |
Nico Yennaris (Brentford) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Brentford:Kamohelo Mokotjo vào thay Romaine Sawyers | |
| 80' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Brentford:Lasse Vibe vào thay Neal Maupay | |
| 80' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Leeds Utd:Jay-Roy Grot vào thay Ezgjan Alioski | |
| 85' | ![]() |
2:1 | Goal! Yoann Barbet (Brentford) từ một pha đá phạt sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành |
| 90' | ![]() |
Yoann Barbet (Brentford) nhận thẻ vàng | |
| 90' | ![]() |
Samuel Sáiz (Leeds Utd) nhận thẻ vàng | |
| 90'+3' | ![]() |
3:1 | Goal! Ryan Woods (Brentford) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Kamohelo Mokotjo |
| 90'+3' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Brentford - 3:1 - Leeds Utd | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Brentford - 3:1 - Leeds Utd | ||
| 49.4% | Tỷ lệ giữ bóng | 50.6% |
| 18 | Sút bóng | 13 |
| 6 | Sút cầu môn | 7 |
| 9 | Sút ngoài cầu môn | 4 |
| 3 | Thủ môn cản phá | 2 |
| 5 | Phạt góc | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 14 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||










