Bắt đầu: 10/07/2026 01:00
Sân: Karadjordje Stadium
Trọng tài: Mathieu Vernice
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 8' | ![]() |
0:1 | Goal! Kristoffer Zachariassen (Ferencvaros) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành |
| 45' | ![]() |
1:1 | Toon Raemaekers (Ferencvaros) - Phản lưới nhà! |
| 45'+2' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Vojvodina - 1:1 - Ferencvaros | |
| 46' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ferencvaros:Lenny Joseph vào thay Substitution, Ferencváros. Lenny Joseph replaces Krisztián Lisztes. | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Vojvodina - 1:1 - Ferencvaros | ||
| 59' | ![]() |
Njegos Petrovic (Vojvodina) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 63' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Vojvodina:Aleksa Vukanovic vào thay Substitution, FK Vojvodina. Aleksa Vukanovic replaces Nardin Mulahusejnovic. | |
| 63' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Vojvodina:Milan Kolarević vào thay Substitution, FK Vojvodina. Milan Kolarevic replaces Stefan Mitrovic. | |
| 66' | ![]() |
Bamidele Isa Yusuf (Ferencvaros) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 71' | ![]() |
Lenny Joseph (Ferencvaros) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Vojvodina:Milutin Vidosavljevic vào thay Substitution, FK Vojvodina. Milutin Vidosavljevic replaces Dejan Zukic. | |
| 84' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Vojvodina:Dragan Kokanovic vào thay Substitution, FK Vojvodina. Dragan Kokanovic replaces Lazar Randjelovic. | |
| 86' | ![]() |
1:2 | Goal! Bamidele Isa Yusuf (Ferencvaros) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Naby Keïta |
| 90' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ferencvaros:Philippe Rommens vào thay Philippe Rommens (Ferencvaros) Substitution at 90' | |
| 90' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ferencvaros:Zsombor Gruber vào thay Substitution, Ferencváros. Zsombor Gruber replaces Bamidele Yusuf. | |
| 90' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ferencvaros:Elton Acolatse vào thay Substitution, Ferencváros. Elton-Ofoi Acolatse replaces Kristoffer Zachariassen. | |
| 90' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ferencvaros:Philippe Rommens vào thay Substitution, Ferencváros. Philippe Rommens replaces Marius Corbu. | |
| 90'+3' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ferencvaros:Jonathan Levi vào thay Substitution, Ferencváros. Jonathan Levi replaces Gabi Kanichowsky. | |
| 90'+5' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Vojvodina - 1:2 - Ferencvaros | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Vojvodina - 1:2 - Ferencvaros | ||
| 44.1% | Tỷ lệ giữ bóng | 55.9% |
| 13 | Sút bóng | 11 |
| 1 | Sút cầu môn | 3 |
| 1 | Thủ môn cản phá | 1 |
| 4 | Phạt góc | 8 |
| 16 | Phạm lỗi | 16 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||













