| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 10' | ![]() |
1:0 | Goal! Breel Embolo (Thụy Sỹ) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần |
| 36' | ![]() |
Farès Chaïbi (Algeria) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 45'+4' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Thụy Sỹ - 1:0 - Algeria | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Thụy Sỹ - 1:0 - Algeria | ||
| 46' | ![]() |
2:0 | Goal! Dan Ndoye (Thụy Sỹ) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành |
| 58' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Algeria:Amine Gouiri vào thay Substitution, Algeria. Amine Gouiri replaces Ramiz Zerrouki. | |
| 58' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Algeria:Jaouen Hadjam vào thay Substitution, Algeria. Jaouen Hadjam replaces Houssem Aouar. | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Algeria:Anis Hadj Moussa vào thay Substitution, Algeria. Anis Hadj Moussa replaces Riyad Mahrez. | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Algeria:Hicham Boudaoui vào thay Substitution, Algeria. Hicham Boudaoui replaces Nabil Bentaleb. | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Thụy Sỹ:Fabian Rieder vào thay Substitution, Switzerland. Fabian Rieder replaces Rubén Vargas. | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Thụy Sỹ:Noah Okafor vào thay Substitution, Switzerland. Noah Okafor replaces Johan Manzambi. | |
| 72' | ![]() |
Hicham Boudaoui (Algeria) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 82' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Algeria:Adil Boulbina vào thay Substitution, Algeria. Adil Boulbina replaces Rafik Belghali. bị chấn thương | |
| 83' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Thụy Sỹ:Zeki Amdouni vào thay Substitution, Switzerland. Zeki Amdouni replaces Breel Embolo. | |
| 87' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Thụy Sỹ:Silvan Widmer vào thay Substitution, Switzerland. Silvan Widmer replaces Denis Zakaria. bị chấn thương | |
| 87' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Thụy Sỹ:Michel Aebischer vào thay Substitution, Switzerland. Michel Aebischer replaces Dan Ndoye. | |
| 90'+7' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Thụy Sỹ - 2:0 - Algeria | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Thụy Sỹ - 2:0 - Algeria | ||
| 44.6% | Tỷ lệ giữ bóng | 55.4% |
| 11 | Sút bóng | 8 |
| 5 | Sút cầu môn | 2 |
| 2 | Thủ môn cản phá | 2 |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||












