| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 13' | ![]() |
0:1 | Goal! Emam Ashour (Ai Cập) - Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành |
| 45'+6' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Úc - 0:1 - Ai Cập | |
| 46' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Kai Trewin vào thay Substitution, Australia. Kai Trewin replaces Jordan Bos. bị chấn thương | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Úc - 0:1 - Ai Cập | ||
| 55' | ![]() |
1:1 | Mohamed Hany (Ai Cập) - Phản lưới nhà! |
| 67' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ai Cập:Hossam Abdelmaguid vào thay Substitution, Egypt. Hossam Abdelmaguid replaces Hamdi Fathy. | |
| 67' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ai Cập:Haissem Hassan vào thay Substitution, Egypt. Haissem Hassan replaces Mostafa Zico. | |
| 74' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Mohamed Toure vào thay Mohamed Toure (Australia) Substitution at 74' | |
| 74' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Ajdin Hrustic vào thay Ajdin Hrustic (Australia) Substitution at 74' | |
| 74' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Mohamed Toure vào thay Substitution, Australia. Mohamed Touré replaces Nestory Irankunda. | |
| 74' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Ajdin Hrustic vào thay Substitution, Australia. Ajdin Hrustic replaces Cristian Volpato. | |
| 90'+6' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Úc - 1:1 - Ai Cập | |
| 80' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ai Cập:Trézéguet vào thay Substitution, Egypt. Trezeguet replaces Karim Hafez. bị chấn thương | |
| 91' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Awer Mabil vào thay Substitution, Australia. Awer Mabil replaces Connor Metcalfe. | |
| 91' | Hai hiệp phụ bắt đầu! Úc - 1:1 - Ai Cập | ||
| 91' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Paul Okon-Engstler vào thay Substitution, Australia. Paul Okon-Engstler replaces Aiden O'Neill. | |
| 105' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ai Cập:Hamza Abdelkarim vào thay Substitution, Egypt. Hamza Abdelkarim replaces Omar Marmoush. | |
| 105' | ![]() |
Haissem Hassan (Ai Cập) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 119' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Úc:Mathew Ryan vào thay Substitution, Australia. Mathew Ryan replaces Patrick Beach. | |
| 120' | ![]() |
Yasser Ibrahim (Ai Cập) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 120'+3' | Hai hiệp phụ kết thúc! Úc - 1:1 - Ai Cập | ||
| 120'+1' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Ai Cập:Mahmoud Saber vào thay Substitution, Egypt. Mahmoud Saber replaces Marwan Attia. | |
| Bắt đầu đá luân lưu 11m! | |||
![]() |
Harry Souttar (Úc) - Đá ra ngoài! | ||
![]() |
0:1 | Mahmoud Saber (Ai Cập) - Vào! | |
![]() |
1:1 | Jackson Irvine (Úc) - Vào! | |
![]() |
1:2 | Rami Rabia (Ai Cập) - Vào! | |
![]() |
2:2 | Awer Mabil (Úc) - Vào! | |
![]() |
2:3 | Mohamed Salah (Ai Cập) - Vào! | |
![]() |
Lucas Herrington (Úc) - Đá ra ngoài! | ||
![]() |
2:4 | Hossam Abdelmaguid (Ai Cập) - Vào! | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Úc - 1:1 - (11m 2:4) Ai Cập | ||
| 41.7% | Tỷ lệ giữ bóng | 58.3% |
| 16 | Sút bóng | 14 |
| 1 | Sút cầu môn | 4 |
| 3 | Thủ môn cản phá | 1 |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||

















